| DANH SÁCH CƠ QUAN H. Lập Thạch, T. Vĩnh Phúc | Địa chỉ | |
| 1 | UBND huyện Lập Thạch | CF86+45G, ĐT307, TT. Lập Thạch, Lập Thạch, Vĩnh Phúc |
| 2 | UBND xã Tử Du | CF4F+4Q6, TT. Lập Thạch, Lập Thạch, Vĩnh Phúc |
| 3 | UBND thị trấn Lập Thạch | CF77+CF8, ĐT307, TT. Lập Thạch, Lập Thạch, Vĩnh Phúc |
| 4 | Huyện Ủy Huyện Lập Thạch | CF86+7PH, TT. Lập Thạch, Lập Thạch, Vĩnh Phúc |
| 5 | Bệnh viện Huyện Lập Thạch | 2 ĐT307, TT. Lập Thạch, Lập Thạch, Vĩnh Phúc |
| 6 | Phòng Khám Đa Khoa Tâm Đức | CF67+J24, ĐT305, TT. Lập Thạch, Lập Thạch, Vĩnh Phúc |
| 7 | Trung Tâm Y Tế Lập Thạch | CF74+5JQ, Khu 9, Lập Thạch, Vĩnh Phúc |
| 8 | Trạm y tế xã Ngọc Mỹ | FFG2+H4H, Hà Loan, Lập Thạch, Vĩnh Phúc |
| 9 | Trạm y tế xã Xuân Hoà | CFP9+MGQ, TT. Lập Thạch, Lập Thạch, Vĩnh Phúc |


| STT | Tên | Địa chỉ |
| 1 | MẦM NON HOA SEN | Triệu Thái, TT. Lập Thạch, Lập Thạch, Vĩnh Phúc, Vietnam |
| 2 | THCS LẬP THẠCH VĨNH PHÚC | CF74+5JQ, TT. Lập Thạch, Lập Thạch, Vĩnh Phúc 32000 |
| 3 | THPT NGÔ GIA TỰ | CF67+6G9, TT. Lập Thạch, Lập Thạch, Vĩnh Phúc |
| 4 | Trường THPT Liễn Sơn | CGJ9+JH2, TT. Hoa Sơn, Lập Thạch, Vĩnh Phúc |
| 5 | trung tâm mua sắm lập thạch - Vĩnh Phúc | CF55+PPR, ĐT306, TT. Lập Thạch, Lập Thạch, Vĩnh Phúc |
| 6 | Trung tâm Hy Vọng huyện Lập Thạch - Vĩnh Phúc | CF65+W9R, TT. Lập Thạch, Lập Thạch, Vĩnh Phúc |
| 7 | ICE Lập Thạch - Vĩnh Phúc | CF75+2G6, TT. Lập Thạch, Lập Thạch, Vĩnh Phúc |
| 8 | To dan pho hoa binh thi tran hoa son | CGR5+553, TT. Hoa Sơn, Lập Thạch, Vĩnh Phúc |
| 9 | Trung tâm Ngoại Ngữ Green School Lập Thạch | CF84+GR7, ĐT307, TT. Lập Thạch, Lập Thạch, Vĩnh Phúc |